
Benjamin Mokulu là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Acireale Calcio.
Tiểu sử Benjamin Mokulu
Benjamin Mokulu là tiền đạo của Acireale Calcio, quốc tịch Democratic Republic of the Congo (COD), sinh ngày 11/10/1989 và hiện 37 tuổi. Cao 187 cm, thuận chân phải, nặng 85 kg. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,2 triệu € vào năm 2014, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 24/07/2026, từ ASD Heraclea Calcio sang Acireale Calcio.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/01/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/10/2010 | 21 | 600 nghìn € |
| 31/12/2010 | 21 | 850 nghìn € |
| 17/06/2012 | 22 | 800 nghìn € |
| 24/06/2013 | 23 | 1,2 triệu € |
| 09/02/2014 | 24 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/06/2015 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/12/2015 | 26 | 900 nghìn € |
| 12/06/2016 | 26 | 900 nghìn € |
| 18/12/2016 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/06/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/12/2017 | 28 | 750 nghìn € |
| 17/06/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 16/01/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 30 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 23/07/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/01/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/01/2022 | 32 | 175 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/02/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/02/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 26/02/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 14/05/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 24/07/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | ASD Heraclea Calcio | Acireale Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2025 | Unipomezia Virtus | ASD Heraclea Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Acireale Calcio | Unipomezia Virtus | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2024 | FB Brindisi 1912 | Acireale Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | FC Matera | FB Brindisi 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2023 | Riccione | FC Matera | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | Trapani Calcio | Riccione | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2022 | Swift Hesperange | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Free player | Swift Hesperange | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Padova | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Ravenna | Padova | Cho mượn | — |
| 23/01/2020 | Padova | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Juventus U23 | Padova | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2019 | Carpi | Juventus U23 | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2019 | Juventus U23 | Carpi | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Carpi | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | Avellino | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Cremonese | Avellino | Cho mượn | — |
| 24/07/2017 | Avellino | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Frosinone | Avellino | Cho mượn | — |