
Benjamin Mines là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Hartford Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
4Đá chính
413Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 14 | 4 | 413 | 0 | 0 | 3 | 4 | 1 | 70% | 62% | 2 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/114 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/26 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/53 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/25 | 1 | 7/12 | V | 5,81 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 6/11 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 3 | 6/10 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 02/08/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/11/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 13/03/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 01/05/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 14/11/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/05/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/11/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/08/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/07/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh49
- Thể lực39