Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin Mines

Hartford AthleticTiền đạoUSA
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Benjamin Mines là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Hartford Athletic.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
4Đá chính
413Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—1444130034170%62%206,49

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/114 (70%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/26 (19%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/53 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamin Mines · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Brooklyn FCB 2-38001005/600/2—6,26
15/10/2026USL Championshipvs Charleston BatteryH 1-1890010219/2517/12V5,81
11/10/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsB 1-214000011/101/3—6,37
20/09/2026USL Championship@ Las Vegas LightsH 1-158000006/826/11—6,43
13/09/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesT 3-161000007/1136/10—6,51
06/09/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedB 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026USL Championshipvs Charleston BatteryB 0-214001013/301/1—6,47
23/08/2026USL Championship@ LexingtonB 0-2dự bị00000—0———
06/08/2026USL Championshipvs Oakland RootsH 0-013000005/601/1—6,50
02/08/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCH 1-111000004/602/2—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20171750 nghìn €
19/11/20171775 nghìn €
13/03/201817150 nghìn €
01/05/201817150 nghìn €
14/11/201818200 nghìn €
26/05/201919200 nghìn €
29/11/201919200 nghìn €
25/08/202020200 nghìn €
17/12/202020200 nghìn €
08/07/202121150 nghìn €
24/11/202121125 nghìn €
09/06/202222125 nghìn €
28/11/202222100 nghìn €
18/05/202323100 nghìn €
28/11/202323100 nghìn €
27/05/202424100 nghìn €
29/10/202424125 nghìn €
07/05/202524200 nghìn €
24/11/202525200 nghìn €
29/04/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026Las Vegas LightsHartford AthleticChuyển nhượng—
18/12/2025Loudoun UnitedLas Vegas LightsChuyển nhượng—
06/03/2025Free playerLoudoun UnitedChuyển nhượng—
30/11/2024Indy ElevenFree playerTrở lại—
10/04/2024Miami FCIndy ElevenChuyển nhượng—
31/12/2022FC CincinnatiMiami FCChuyển nhượng—
29/11/2022Colorado SpringsFC CincinnatiCho mượn—
07/03/2022FC CincinnatiColorado SpringsChuyển nhượng—
29/11/2021Orange County SCFC CincinnatiCho mượn—
15/08/2021FC CincinnatiOrange County SCChuyển nhượng—
15/12/2020New York Red BullsFC CincinnatiChuyển nhượng—
29/11/2020New York Red Bulls BNew York Red BullsCho mượn—
05/03/2020New York Red BullsNew York Red Bulls BChuyển nhượng—
29/11/2019New York Red Bulls BNew York Red BullsCho mượn—
06/03/2019New York Red BullsNew York Red Bulls BChuyển nhượng—
29/11/2018New York Red Bulls BNew York Red BullsCho mượn—
14/03/2018New York Red BullsNew York Red Bulls BChuyển nhượng—
07/01/2018New York Red Bulls AcademyNew York Red BullsChuyển nhượng—
29/11/2017New York Red Bulls BNew York Red Bulls AcademyCho mượn—
22/03/2017New York Red Bulls AcademyNew York Red Bulls BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy45
  • Sức mạnh49
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com