
Benjamin Machini là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hapoel Kfar Saba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 16 | 25 nghìn € |
| 09/02/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/11/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/11/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/12/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 26 | — |
| 29/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 06/07/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Haifa | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Hapoel Raanana | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2024 | Free player | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Motala AIF FK | Free player | Trở lại | — |
| 25/03/2023 | Sollentuna United | Motala AIF FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Hammarby | Sollentuna United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | IK Frej Taby | Hammarby | Cho mượn | — |
| 06/05/2020 | Hammarby | IK Frej Taby | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2020 | Free player | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Djurgardens | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2019 | Burgos CF | Djurgardens | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/07/2018 | RCD Mallorca B | Burgos CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | Barakaldo CF | RCD Mallorca B | Cho mượn | — |
| 04/08/2016 | RCD Mallorca B | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Excelsior SBV | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SBV Excelsior U19 | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Salt Lake Academy | SBV Excelsior U19 | Chuyển nhượng | — |