Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin Machini

Hapoel Kfar SabaThủ mônSWE
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Benjamin Machini là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hapoel Kfar Saba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—77630000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamin Machini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2022: —2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20131625 nghìn €
09/02/20141725 nghìn €
01/02/20172050 nghìn €
22/11/20182250 nghìn €
18/02/20192250 nghìn €
28/06/20192250 nghìn €
19/11/201923100 nghìn €
04/08/202023100 nghìn €
09/12/20202450 nghìn €
03/10/202226—
29/12/202428100 nghìn €
06/07/20252875 nghìn €
21/12/20252975 nghìn €
10/06/20262975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hapoel HaifaHapoel Kfar SabaChuyển nhượng—
27/08/2025Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel HaifaChuyển nhượng—
03/07/2025Hapoel RaananaIroni Nir Ramat HaSharonChuyển nhượng—
09/09/2024Free playerHapoel RaananaChuyển nhượng—
31/12/2023Motala AIF FKFree playerTrở lại—
25/03/2023Sollentuna UnitedMotala AIF FKChuyển nhượng—
31/12/2020HammarbySollentuna UnitedChuyển nhượng—
29/11/2020IK Frej TabyHammarbyCho mượn—
06/05/2020HammarbyIK Frej TabyChuyển nhượng—
05/05/2020Free playerHammarbyChuyển nhượng—
31/12/2019DjurgardensFree playerTrở lại—
20/07/2019Burgos CFDjurgardensChuyển nhượng Free—
21/07/2018RCD Mallorca BBurgos CFChuyển nhượng Free—
29/06/2017Barakaldo CFRCD Mallorca BCho mượn—
04/08/2016RCD Mallorca BBarakaldo CFChuyển nhượng—
30/06/2014Excelsior SBVRCD Mallorca BChuyển nhượng—
30/06/2013SBV Excelsior U19Excelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2012Real Salt Lake AcademySBV Excelsior U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com