
Benjamin Lundt là thủ môn 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo St. Louis City SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
3Cứu thua
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 1 | 72% | — | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/48 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | H 0-0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | — | — | 6,57 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Colorado Rapids | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2012 | 16 | 25 nghìn € |
| 13/01/2013 | 17 | 25 nghìn € |
| 16/04/2014 | 18 | — |
| 16/07/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | — |
| 02/10/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/11/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/08/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2023 | Phoenix Rising FC | St. Louis City SC | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 23/01/2022 | FC Cincinnati | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Phoenix Rising FC | FC Cincinnati | Cho mượn | — |
| 05/05/2021 | FC Cincinnati | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Louisville City FC | FC Cincinnati | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | FC Cincinnati | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Louisville City FC | FC Cincinnati | Cho mượn | — |
| 06/02/2019 | FC Cincinnati | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Akron Zips (University of Akron) | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Reading United AC | Akron Zips (University of Akron) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Akron Zips (University of Akron) | Reading United AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Lenoir-Rhyne Bears (Lenoir-Rhyne University) | Akron Zips (University of Akron) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Hertha Berlin II | Lenoir-Rhyne Bears (Lenoir-Rhyne University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Tennis Borussia Berlin U17 | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |