
Benjamin Lecomte là thủ môn 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fulham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Cứu thua
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 1 | 2 | 83% | — | 0 | 0 | 6,42 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/66 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ West Ham United | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 24/34 | 0 | — | — | 5,81 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs AFC Wimbledon | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/31 | 0 | — | — | 7,02 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/05/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/12/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/05/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/01/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/05/2013 | 22 | 700 nghìn € |
| 12/01/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 25 | 3,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 27 | 6,0 triệu € |
| 05/09/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 27 | 12,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 28 | 17,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 28 | 14,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 28 | 14,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 11,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 29 | 11,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 30 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 30 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 7,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 31 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 32 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 32 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 33 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 33 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 34 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2025 | 34 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 35 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2025 | Montpellier Hérault SC | Fulham | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 25/01/2023 | AS Monaco | Montpellier Hérault SC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 24/01/2023 | RCD Espanyol de Barcelona | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 12/07/2022 | AS Monaco | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Atletico Madrid | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 18/08/2021 | AS Monaco | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Montpellier Hérault SC | AS Monaco | Hết hạn mượn 13.5M € | 13,5 triệu € |
| 30/06/2017 | Lorient | Montpellier Hérault SC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2014 | Dijon | Lorient | Cho mượn | — |
| 22/08/2013 | Lorient | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Chamois Niort U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Chamois Niort U17 | FC Chamois Niort U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 163
- Chỉ số 236
- Chỉ số 446
- Chỉ số 376