
Benjamin Kuscevic là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.322Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 16 | 16 | 1.322 | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 85% | 56% | 5 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.322 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 496/579 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/75 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/97 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 28
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/30 | 1 | 4/9 | V | 5,79 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/53 | 1 | 6/10 | — | 7,22 |
| 20/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 3/4 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 1/3 | — | 6,11 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/26 | 2 | 3/4 | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 3 | 3/7 | V | 5,72 |
| 30/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/56 | 0 | 2/4 | V | 6,61 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | 3/4 | — | 7,13 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 3-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/50 | 3 | 6/7 | — | 6,61 |
| 16/08/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 1/6 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 18/10/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/05/2019 | 23 | 925 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2020 | 24 | 1,3 triệu € |
| 08/02/2021 | 24 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2021 | 25 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 1,7 triệu € |
| 05/04/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 06/04/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | Fortaleza | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2025 | Coritiba SAF - PR | Fortaleza | Hết hạn mượn 0.96M € | 960 nghìn € |
| 30/12/2024 | Fortaleza | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 07/02/2024 | Coritiba SAF - PR | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2023 | Palmeiras - SP | Coritiba SAF - PR | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 08/11/2020 | Univ Catolica | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2015 | Real Madrid U19 | Univ Catolica | Cho mượn | — |
| 28/08/2014 | Univ Catolica | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Universidad Catolica U21 | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực55