
Benjamin Kindsvater là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfR Aalen.
Tiểu sử Benjamin Kindsvater
Benjamin Kindsvater là tiền đạo người Germany, 33 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ VfR Aalen. Ở mùa 2026-2027 trong German Regionalliga, cầu thủ đã ra sân 4 trận với tổng 204 phút thi đấu. Cao 175 cm, nặng 67 kg và có thể thi đấu bằng hai chân. Giá trị thị trường được ghi là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng hiện tại có hạn đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 04/07/2021 từ Nitra đến VfR Aalen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 204 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 204 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/01/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/08/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/08/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/08/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/02/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/01/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 10/12/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 02/04/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/12/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/06/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 09/01/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 30/06/2024 | 31 | — |
| 15/09/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2021 | Nitra | Vfr Aalen | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Free player | Nitra | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2020 | TSV 1860 München | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Wacker Burghausen | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Wacker Burghausen II | Wacker Burghausen | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | SV Wacker Burghausen U19 | SV Wacker Burghausen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SV Wacker Burghausen U17 | SV Wacker Burghausen U19 | Chuyển nhượng | — |