Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

benjamin kanuric

FC IngolstadtTiền vệAUT
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

benjamin kanuric là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Ingolstadt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—521900009274%60%103,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 3,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/78 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của benjamin kanuric · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 1-0650011217/2201/2——
15/10/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimT 3-0670040023/2906/8——
11/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenB 2-4300021011/1500/2—5,60
19/09/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 0-317001004/801/1V5,70
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIB 1-211001013/401/2—6,00
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesT 2-1dự bị00000—0———
01/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ MaritimoB 2-313101106/912/2—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/202017175 nghìn €
18/12/202017175 nghìn €
25/05/202118250 nghìn €
15/12/202118250 nghìn €
24/05/202219250 nghìn €
27/09/202219450 nghìn €
29/11/202219450 nghìn €
27/06/202320450 nghìn €
27/12/202320500 nghìn €
10/06/202421450 nghìn €
29/12/202421450 nghìn €
10/06/202522500 nghìn €
21/12/202522350 nghìn €
23/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026LeixoesFC IngolstadtChuyển nhượng—
16/07/2025FC IngolstadtLeixoesChuyển nhượng—
30/06/2023Arminia BielefeldFC IngolstadtChuyển nhượng—
05/07/2022SK Rapid WienArminia BielefeldHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2021SK Rapid IISK Rapid WienChuyển nhượng—
30/06/2019Rapid Wien U16SK Rapid IIChuyển nhượng—
31/01/2019SV Deutz 05 YouthRapid Wien U16Chuyển nhượng—
31/01/2018Red Bull Salzburg (Youth)SV Deutz 05 YouthChuyển nhượng—
30/06/2014FC Liefering YouthRed Bull Salzburg (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2012Red Bull Salzburg (Youth)FC Liefering YouthChuyển nhượng—
30/06/2011LASK YouthRed Bull Salzburg (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy64
  • Sức mạnh37
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com