
Benjamin Hjertstrand
Tiền vệSWE
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Benjamin Hjertstrand là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SWE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/08/2016 | 22 | — |
| 15/12/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/04/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/01/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/09/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 27/12/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 07/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2025 | Ekenas IF Fotboll | Falu BS | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Zhenis Astana | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Halmstads | Zhenis Astana | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2023 | Orebro | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | IK Brage | Orebro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Dalkurd FF | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2016 | IK Brage | Dalkurd FF | Cho mượn | — |
| 14/08/2016 | Dalkurd FF | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2014 | Falu FK | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |