
Benjamin Gomel là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sochaux.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
485Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 485 | 3 | 0 | 0 | 14 | 5 | 77% | 36% | 3 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/124 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/15 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/57 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 2-3 | 83 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 19/24 | 2 | 3/6 | V | 7,89 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 14/20 | 1 | 3/8 | — | 7,59 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 5/8 | V | 6,21 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 1-0 | 71 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/24 | 0 | 2/14 | V | 7,46 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/6 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 3/6 | — | 6,59 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 3/9 | — | 6,36 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 39/49 | 5 | 7/14 | — | 6,91 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Chateauroux | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 5,89 |
| 02/05/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 20/24 | 0 | 6/16 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/03/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Nancy | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | CS Sedan-Ardennes | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Boulogne | CS Sedan-Ardennes | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2021 | Free player | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Star FC 93 | Free player | Trở lại | — |
| 07/09/2020 | Lens B | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Cholet | Lens B | Cho mượn | — |
| 09/08/2019 | RC Lens | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Jeanne d'Arc Drancy | RC Lens | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | RC Lens | Jeanne d'Arc Drancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Boulogne | RC Lens | Cho mượn | — |
| 01/08/2018 | RC Lens | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | US Boulogne U17 | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |