
Benjamín Galindo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico San Luis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
654Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 421 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 51% | 1 | 0 | 6,62 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 233 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/319 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/31 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/29 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/147 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/63 | 1 | 2/5 | — | 6,14 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 5/8 | — | 7,02 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 88/93 | 2 | 2/3 | — | 6,96 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/68 | 2 | 4/6 | V | 6,24 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 2/6 | — | 6,88 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/11/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 05/07/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 18/05/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Cancun FC | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Deportivo Guadalajara U19 | Cancun FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Pachuca | Deportivo Guadalajara U19 | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Deportivo Guadalajara U19 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Reno 1868 FC | Deportivo Guadalajara U19 | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Deportivo Guadalajara U19 | Reno 1868 FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Deportivo Guadalajara Jugend | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Unknown | Deportivo Guadalajara Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Santos Laguna Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |