
Benjamin Dominguez là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sassuolo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
186Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 107 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 29% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 79 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 86% | 72% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/41 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/24 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/29 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Monza | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | 2/5 | — | 6,42 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Juventus | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Frosinone | H 1-1 | 55 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/14 | 1 | 4/7 | — | 7,56 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Torino | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 3/12 | — | 6,14 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,16 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cesena | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 4/4 | — | 6,71 |
| 23/05/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/10/2022 | 19 | 1,8 triệu € |
| 03/07/2023 | 19 | 3,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 20 | 5,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Bologna | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Gimnasia La Plata | Bologna | Hết hạn mượn 5.22M € | 5,2 triệu € |
| 31/12/2021 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật61
- Tư duy47
- Sức mạnh20
- Thể lực25