
Benjamin Collins là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne Knights.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
127Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 72% | 0 | 1 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/107 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp Úc | @ North Sunshine Eagles | H 0-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/37 | 0 | 0/1 | Đ | 5,81 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Cumberland United FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/70 | 2 | 13/17 | — | 7,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/05/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh64
- Thể lực52