Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin Bourigeaud

32Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Benjamin Bourigeaud là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).

Tiểu sử Benjamin Bourigeaud

Benjamin Bourigeaud là tiền vệ thi đấu cho Al-Ahli Sports Club(Qatar), quốc tịch France, hiện 32 tuổi. Sinh ngày 14/01/1994, cao 178 cm, nặng 71 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, Benjamin Bourigeaud có 5 trận ra sân tại VĐQG Qatar với 1 bàn thắng, 432 phút thi đấu và điểm trung bình 6,88. Ngày 16/07/2026, cầu thủ chuyển từ Al Duhail Sports Club sang Al-Ahli Sports Club(Qatar) theo hình thức Chuyển nhượng. Hợp đồng đến 29/06/2029, giá trị thị trường 4,5 triệu €, giá trị cao nhất 18,0 triệu € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
522Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
522Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—6652210016984%50%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
309/366 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
21/44 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamin Bourigeaud · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubB 0-3900042065/7611/3—6,22
11/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 5-0841011146/5500/1—8,20
11/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-3780010051/5913/4—6,66
03/09/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubT 1-0900065372/8400/1—7,20
28/08/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubH 3-3900010043/5333/6—6,15
22/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 1-3900031232/3934/7—6,20
06/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Sadd Sports ClubB 1-4900010134/4423/8—6,40
01/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Arabi Sports ClubT 4-0901011129/3723/8—8,20
27/04/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 2-1780100231/4413/5—7,27
13/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Ahli SCH 0-01200031126/3736/11—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201319150 nghìn €
12/01/201419200 nghìn €
06/08/201420500 nghìn €
13/01/2015211,2 triệu €
05/06/2015211,2 triệu €
03/02/2016221,2 triệu €
12/07/2016221,2 triệu €
19/03/2017231,8 triệu €
14/06/2017231,8 triệu €
11/10/2017233,5 triệu €
23/01/2018248,0 triệu €
03/06/20182412,0 triệu €
16/12/20182412,0 triệu €
02/06/20192512,0 triệu €
26/09/20192515,0 triệu €
18/12/20192515,0 triệu €
07/04/20202612,0 triệu €
14/10/20202615,0 triệu €
03/06/20212715,0 triệu €
15/12/20212715,0 triệu €
29/05/20222818,0 triệu €
01/11/20222818,0 triệu €
26/06/20232918,0 triệu €
17/12/20232918,0 triệu €
02/06/20243018,0 triệu €
09/12/20243015,0 triệu €
27/05/2025317,0 triệu €
29/12/2025315,0 triệu €
13/05/2026324,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Al Duhail Sports ClubAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
29/08/2024Stade Rennais FCAl Duhail Sports ClubHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2017RC LensStade Rennais FCHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2013Lens BRC LensChuyển nhượng—
30/06/2012RC Lens U19Lens BChuyển nhượng—
30/06/2011Lens U17RC Lens U19Chuyển nhượng—
30/06/2009RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy60
  • Sức mạnh42
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com