Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamín Berríos

Everton CDTiền vệCHI
28Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Benjamín Berríos là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Everton CD.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
31Đá chính
2.867Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/22Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—20201.78000217384%45%206,65
Chilean Cup2026—876630002185%69%106,21
Copa de la Liga2026—644240003086%64%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.780 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/17
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
864/1027 (84%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
64/127 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
33
Phá bóng
51
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/144 (45%)
Không chiến thắng / thua
19 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 53
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
253
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/114 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/222 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
15/26 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/31 (64%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamín Berríos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaT 3-2900110146/5523/7—7,16
28/09/2026Chilean Cup@ Universidad de ChileH 1-1900011155/6337/9V6,98
25/09/2026Chilean Cupvs Universidad de ChileB 0-1dự bị0010138/4712/4—6,22
12/09/2026VĐQG Chile@ NublenseT 3-1900031242/5124/7—6,96
06/09/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 0-1900010054/6114/12V6,14
30/08/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheT 3-0900010250/5511/4—7,38
25/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 3-1900010272/8003/5—7,20
16/08/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoH 1-1900010042/4512/7—6,46
09/08/2026VĐQG Chile@ HuachipatoT 4-1900121244/5114/13—7,45
02/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 3-4900010137/4513/4—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/20171950 nghìn €
02/06/201820125 nghìn €
21/05/201921150 nghìn €
06/12/201921150 nghìn €
09/11/202022150 nghìn €
10/03/202123400 nghìn €
21/10/202123400 nghìn €
27/03/202224400 nghìn €
15/06/202224500 nghìn €
14/11/202224800 nghìn €
03/04/202325800 nghìn €
19/07/202325800 nghìn €
12/12/2023251,0 triệu €
12/06/2024261,0 triệu €
11/11/2024261,0 triệu €
29/06/202527700 nghìn €
09/12/202527600 nghìn €
07/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com