
Benjamin Bender là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Philadelphia Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
668Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 11 | 5 | 533 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 73% | 62% | 1 | 0 | 5,66 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 60% | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 60% | 0 | 0 | 8,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/218 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/33 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/50 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/37 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 8,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 1 | 2/7 | — | 5,84 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/08/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/10/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/04/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/05/2025 | MLS Pool | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2025 | Charlotte FC | MLS Pool | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Tampa Bay Rowdies | Charlotte FC | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | Charlotte FC | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Maryland Terrapins (University of Maryland) | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | FC Baltimore Christos | Maryland Terrapins (University of Maryland) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Maryland Terrapins (University of Maryland) | FC Baltimore Christos | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Baltimore Armour Academy | Maryland Terrapins (University of Maryland) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Philadelphia Union Academy | Baltimore Armour Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực35