Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin Bender

Philadelphia UnionTiền vệUSA
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Benjamin Bender là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Philadelphia Union.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
6Đá chính
668Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—1155331006273%62%105,66
Cúp MLS–Mexico2026—11900002091%60%006,82
Cúp C1 CONCACAF2026—10451001186%60%008,16

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 5,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/218 (73%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/21 (28%)
Chuyền dài chính xác
7/33 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
14
Phá bóng
14
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/50 (62%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/37 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 8,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamin Bender · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Charlotte FCH 2-2dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ Chicago FireT 3-110000004/50——6,24
11/10/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-11000001/101/3——
27/09/2026MLSvs Orlando CityT 4-2890000021/3212/7—5,84
20/09/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 4-3dự bị00000—0———
14/09/2026MLS@ San Diego FCT 5-0dự bị00000—0———
10/09/2026MLSvs FC CincinnatiT 5-0dự bị00000—0———
06/09/2026MLSvs Montreal ImpactT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026MLS@ New York Red BullsT 3-1dự bị00000—0———
23/08/2026MLS@ Austin FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 350 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/202221350 nghìn €
17/08/2022211,5 triệu €
07/11/2022212,5 triệu €
21/08/2023222,5 triệu €
17/12/2023222,5 triệu €
12/06/2024232,0 triệu €
29/10/2024231,0 triệu €
11/12/202423800 nghìn €
16/04/202524400 nghìn €
04/06/202524300 nghìn €
10/12/202524300 nghìn €
01/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/05/2025MLS PoolPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
24/04/2025Charlotte FCMLS PoolChuyển nhượng—
29/11/2024Tampa Bay RowdiesCharlotte FCCho mượn—
05/09/2024Charlotte FCTampa Bay RowdiesChuyển nhượng—
10/01/2022Maryland Terrapins (University of Maryland)Charlotte FCChuyển nhượng—
31/07/2021FC Baltimore ChristosMaryland Terrapins (University of Maryland)Cho mượn—
30/04/2021Maryland Terrapins (University of Maryland)FC Baltimore ChristosChuyển nhượng—
31/07/2020Baltimore Armour AcademyMaryland Terrapins (University of Maryland)Chuyển nhượng—
30/06/2016Philadelphia Union AcademyBaltimore Armour AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh46
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com