
Benjamin Asare là thủ môn 34 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Great Olympics.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
9Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 85% | — | 0 | 0 | 5,68 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 225 | 8 | 2 | 3 | 66% | 100% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 7,12
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/50 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/33 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Gambia | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | — | — | 5,68 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ BK Frem | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Colombia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | World Cup | @ Croatia | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 13/15 | 0 | — | — | 6,05 |
| 24/06/2026 | World Cup | @ Anh | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/25 | 0 | — | — | 7,30 |
| 18/06/2026 | World Cup | vs Panama | T 1-0 | 45 | 3 | 1 | 1 | 6/10 | 0 | 2/2 | — | 8,01 |
| 03/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Wales | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | B 0-2 | 76 | 6 | 1 | 0 | 17/28 | 0 | — | — | 7,20 |
| 31/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đức | B 1-2 | 88 | 3 | 4 | 0 | 25/31 | 0 | — | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/01/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 21/07/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2024 | Great Olympics | Accra Hearts of Oak | Chuyển nhượng | — |