
Benito Ramírez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Cartagena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
53Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 16% | 0 | 0 | 4,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 4,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/12 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Antequera CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Aguilas CF | T 4-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/8 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Zaragoza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CF Rayo Majadahonda | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/10/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực34