Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benik Hovhannisyan

Ararat YerevanTiền vệARM
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Benik Hovhannisyan là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Ararat Yerevan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—5328900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 289 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20121975 nghìn €
30/12/20121975 nghìn €
26/05/20132050 nghìn €
26/12/20132050 nghìn €
07/06/20152225 nghìn €
05/09/20152250 nghìn €
07/12/201522100 nghìn €
30/07/201623150 nghìn €
18/12/201623125 nghìn €
24/06/20172475 nghìn €
13/06/20182575 nghìn €
11/12/20182550 nghìn €
06/06/201926100 nghìn €
08/12/201926150 nghìn €
30/08/202027150 nghìn €
16/12/202027150 nghìn €
29/05/202128150 nghìn €
05/10/202128150 nghìn €
16/12/202128150 nghìn €
13/06/202229150 nghìn €
27/09/202229125 nghìn €
29/12/202229125 nghìn €
27/03/202329100 nghìn €
17/09/202330125 nghìn €
13/12/202330125 nghìn €
06/06/202431150 nghìn €
04/12/202431150 nghìn €
11/06/202532150 nghìn €
08/12/202532150 nghìn €
27/05/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026FC VanArarat YerevanChuyển nhượng—
29/07/2025AlashkertFC VanChuyển nhượng—
31/07/2024FC VanAlashkertChuyển nhượng—
26/07/2023Free playerFC VanChuyển nhượng—
31/12/2022AlashkertFree playerTrở lại—
30/06/2022FC VanAlashkertChuyển nhượng—
03/02/2022FC ArtsakhFC VanChuyển nhượng—
19/01/2019Alashkert B MartuniFC ArtsakhChuyển nhượng—
30/06/2017AlashkertAlashkert B MartuniChuyển nhượng—
30/07/2016Ararat YerevanAlashkertChuyển nhượng—
30/06/2015Alashkert B MartuniArarat YerevanChuyển nhượng—
31/07/2013UrartuAlashkert B MartuniChuyển nhượng—
31/12/2010Banants BUrartuChuyển nhượng—
31/12/2009Banants CBanants BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com