
Beni Mukendi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 398 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 56% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/275 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/27 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/51 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 4/8 | — | 6,46 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Ai Cập | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 4/5 | — | 7,12 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 2/6 | — | 6,66 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 63/74 | 2 | 8/10 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 2/4 | — | 6,85 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/4 | — | 6,83 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/1 | — | 5,74 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/59 | 6 | 8/13 | — | 7,20 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 72/79 | 4 | 7/12 | V | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/03/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 20 | 525 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/03/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/03/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | Casa Pia AC | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 26/01/2023 | Clube Desportivo Trofense | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CA Petróleos Luanda U19 | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh55
- Thể lực49