Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Beni Mukendi

Vitoria GuimaraesTiền vệANG
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Beni Mukendi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
Primeira Liga2026-2027—843980001087%56%006,76
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/275 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
17/27 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/51 (56%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Beni Mukendi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primeira Liga@ BenficaB 0-2240000016/1804/8—6,46
26/09/2026CAN@ Ai CậpH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Primeira Ligavs MoreirenseH 1-1330000033/3604/5—7,12
13/09/2026Primeira Liga@ ViseuB 1-2600000028/3112/6—6,66
07/09/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACH 0-0900000363/7428/10—7,20
01/09/2026Primeira Liga@ Sporting BragaB 0-1290000024/2812/4—6,85
23/08/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraT 1-027000008/1111/4—6,83
15/08/2026Primeira Liga@ Sporting CPB 2-3450000015/1800/1—5,74
09/08/2026Primeira Ligavs FC AroucaB 0-1900010154/5968/13—7,20
12/05/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACB 0-1900000172/7947/12V7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 525 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202119250 nghìn €
31/03/202219200 nghìn €
26/06/202220200 nghìn €
27/12/202220525 nghìn €
15/06/202321600 nghìn €
26/12/202321600 nghìn €
07/03/202421700 nghìn €
05/06/202422700 nghìn €
18/12/202422600 nghìn €
30/03/2025222,0 triệu €
29/05/2025232,0 triệu €
17/12/2025232,0 triệu €
18/03/2026233,0 triệu €
27/05/2026244,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2025Casa Pia ACVitoria GuimaraesHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
26/01/2023Clube Desportivo TrofenseCasa Pia ACChuyển nhượng—
30/06/2020CA Petróleos Luanda U19Clube Desportivo TrofenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh55
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com