
Beni Makouana là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/10/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 22/03/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 01/11/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/03/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | FK Jablonec | Polissya Zhytomyr | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | Polissya Zhytomyr | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | LNZ Cherkasy | Polissya Zhytomyr | Cho mượn | — |
| 07/03/2025 | Polissya Zhytomyr | LNZ Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Montpellier Hérault SC | Polissya Zhytomyr | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 18/10/2020 | Diables Noirs Brazzaville | Montpellier Hérault SC | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực36