Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Beni Badibanga

Inter Toronto FCTiền đạoCOD
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Beni Badibanga là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Inter Toronto FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
9Đá chính
913Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—18991300417478%50%306,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 913 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
295/376 (78%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
22/82 (26%)
Chuyền dài chính xác
30/46 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/106 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 48
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
228
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Beni Badibanga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecB 0-3670000011/2211/3—5,03
13/10/2026VĐQG Canada@ Forge FCB 0-5880020235/47410/14—6,22
07/10/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecB 1-2450040118/2001/2V6,40
24/09/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCH 3-315010036/802/3V7,39
21/09/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCB 1-4450032219/2313/4—7,11
29/08/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaB 1-2800021015/1923/10—6,29
24/08/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecH 1-1330000116/2016/7—6,82
17/08/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCT 4-37000008/903/6—6,48
02/08/2026VĐQG Canada@ Cavalry FCB 0-5690010128/3402/3—6,01
27/07/2026VĐQG Canadavs Forge FCB 1-3900100525/3014/8V7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: —2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/201519300 nghìn €
06/02/201619600 nghìn €
14/07/201620600 nghìn €
20/01/201720600 nghìn €
06/06/201721500 nghìn €
08/01/201821500 nghìn €
04/04/201822400 nghìn €
26/12/201822400 nghìn €
09/06/201923350 nghìn €
12/09/201923450 nghìn €
12/12/201923600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
15/10/202024475 nghìn €
16/03/202125400 nghìn €
06/06/202125350 nghìn €
24/03/202226300 nghìn €
10/07/202226275 nghìn €
03/10/202226—
09/11/202327100 nghìn €
20/06/202428150 nghìn €
05/12/202428150 nghìn €
11/05/202529100 nghìn €
20/10/20252975 nghìn €
07/05/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh36
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com