Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benedikt Kirsch

Nurnberg IITiền vệGER
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Benedikt Kirsch là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Nurnberg II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
479Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—7547900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 479 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benedikt Kirsch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/04/2026German Regionalligavs Bayern Munchen IIT 4-1590010042/4223/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151975 nghìn €
21/07/201620100 nghìn €
05/10/201620200 nghìn €
22/01/201720500 nghìn €
26/06/201721450 nghìn €
21/01/201821350 nghìn €
18/06/201822250 nghìn €
07/01/201922150 nghìn €
11/06/201923125 nghìn €
03/10/201923125 nghìn €
11/02/202023175 nghìn €
10/09/202024225 nghìn €
19/01/202124200 nghìn €
25/03/202124175 nghìn €
13/06/202125150 nghìn €
14/12/202125175 nghìn €
26/06/202226200 nghìn €
07/12/202226200 nghìn €
12/06/202327200 nghìn €
11/10/202327175 nghìn €
07/01/202427175 nghìn €
26/06/202428175 nghìn €
29/12/202428175 nghìn €
23/06/202529175 nghìn €
28/12/202529175 nghìn €
16/06/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com