
Benedik Mioč là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Polonia Bytom.
Tiểu sử Benedik Mioč
Tiền vệ Benedik Mioč thi đấu cho Polonia Bytom, mang quốc tịch Croatia và hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với tổng 394 phút và ghi 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Miedz Legnica đến Polonia Bytom vào 08/07/2026. Cao 171 cm, chân thuận phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
453Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 394 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 394 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/03/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/09/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/03/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/10/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/03/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 24/04/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 15/09/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/05/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/09/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 07/10/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Miedz Legnica | Polonia Bytom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Slaven Belupo | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2022 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2022 | NK Hrvatski Dragovoljac | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Free player | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Sheriff Tiraspol | Free player | Trở lại | — |
| 20/01/2020 | NK Osijek | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Puskas Akademia FC | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 28/08/2018 | NK Osijek | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2016 | NK Visnjevac | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 02/08/2015 | NK Osijek | NK Visnjevac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | NK Belisce | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 28/01/2015 | NK Osijek | NK Belisce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | NK Visnjevac | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 06/02/2014 | NK Osijek | NK Visnjevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | HNK Segesta Sisak | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 15/08/2013 | NK Osijek | HNK Segesta Sisak | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Osijek U19 | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NK Osijek U17 | NK Osijek U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | NK Osijek Youth | NK Osijek U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực34