Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benedek Murka

29Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Benedek Murka là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Videoton FC Fehérvár.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
791Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
791Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—9979110000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 791 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/20151750 nghìn €
26/11/20151850 nghìn €
29/09/201619150 nghìn €
22/02/201719150 nghìn €
30/07/201719250 nghìn €
14/03/201820200 nghìn €
04/01/201921150 nghìn €
29/10/201922125 nghìn €
27/07/202022100 nghìn €
23/01/202123100 nghìn €
31/05/202123100 nghìn €
10/10/20212475 nghìn €
06/01/20222475 nghìn €
06/06/20222475 nghìn €
21/02/20232575 nghìn €
06/06/20232575 nghìn €
22/01/202426100 nghìn €
22/05/202426125 nghìn €
17/12/202427125 nghìn €
27/05/202527100 nghìn €
07/12/202528100 nghìn €
20/05/202628100 nghìn €
13/09/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025Csakvari TKVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
25/07/2022Vasas FCCsakvari TKChuyển nhượng—
29/06/2022FC AjkaVasas FCCho mượn—
22/07/2021Vasas FCFC AjkaChuyển nhượng—
29/06/2021Csakvari TKVasas FCCho mượn—
12/02/2021Vasas FCCsakvari TKChuyển nhượng—
29/06/2016Bodajk FC SiofokVasas FCCho mượn—
27/08/2015Vasas FCBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
30/06/2015Kubala Akadémia (Vasas U19)Vasas FCChuyển nhượng—
22/02/2015Catania YouthKubala Akadémia (Vasas U19)Chuyển nhượng—
30/06/2014Ujpest FC U17Catania YouthChuyển nhượng—
31/12/2012Újpest FC YouthUjpest FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy55
  • Sức mạnh49
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com