
Bence Tóth là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Szeged 2011 FC.
Tiểu sử Bence Tóth
Bence Tóth là hậu vệ hiện thi đấu cho Szeged 2011 FC, quốc tịch Hungary, 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 25/05/1998, cao 189 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Bence Tóth ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu tại Merkantil Bank Liga. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2018), và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/07/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/03/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/10/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/02/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/01/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 22/05/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 175 nghìn € |
| 13/09/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.