
Bence Komlósi là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Csakvari TK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
480Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 480 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 480 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 3/7 | — | 5,79 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 5,84 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Diosgyor VTK | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Diósgyőri VTK II | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | Parma U19 | Diósgyőri VTK II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Parma Under 18 | Parma U19 | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Diósgyőri VTK U19 | Parma Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Diósgyőri VTK U17 | Diósgyőri VTK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Diósgyőri VTK Youth | Diósgyőri VTK U17 | Chuyển nhượng | — |