Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bence Keresztes

Szentlorinc SEThủ mônHUN
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Bence Keresztes là thủ môn 29 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Szentlorinc SE.

Tiểu sử Bence Keresztes

Bence Keresztes là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Szentlorinc SE, hiện 29 tuổi và mang quốc tịch Hungary. Trong mùa 2026-2027 tại Merkantil Bank Liga, thủ môn có 8 trận ra sân với 720 phút thi đấu. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân phải, đồng thời có giá trị thị trường 75 nghìn €. Hợp đồng của cầu thủ với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—99810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20202350 nghìn €
23/01/20212350 nghìn €
31/05/20212475 nghìn €
06/01/20222475 nghìn €
06/06/20222575 nghìn €
21/02/20232575 nghìn €
06/06/20232650 nghìn €
06/03/202426—
17/12/20242750 nghìn €
27/05/20252850 nghìn €
06/10/20252875 nghìn €
07/12/20252875 nghìn €
20/05/20262975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com