
Ben Zich là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Köln.
Tiểu sử Ben Zich
Ben Zich là thủ môn có quốc tịch Germany, hiện thi đấu cho Fortuna Köln ở tuổi 23. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 80 kg và thuận hai chân. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € (2025), với hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Fortuna Dusseldorf sang Fortuna Köln; trước đó, ngày 29/06/2026, cầu thủ được cho Fortuna Dusseldorf mượn từ Roda JC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 11/12/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fortuna Dusseldorf | Fortuna Köln | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Roda JC | Fortuna Dusseldorf | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Fortuna Dusseldorf | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dusseldorf II | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Borussia Monchengladbach II | Dusseldorf II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Monchengladbach U17 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Wuppertaler SV Borussia U17 | Monchengladbach U17 | Chuyển nhượng | — |