
Ben Woodburn là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Salford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
281Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 191 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 83% | 33% | 0 | 0 | 6,21 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 50% | 1 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/72 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/33 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,69 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/30 | 3 | 4/8 | — | 6,21 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 34/42 | 2 | 6/12 | V | 7,31 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/5 | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 5/17 | — | 6,04 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
| 25/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 3 | 5/12 | V | 6,33 |
| 16/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 1 | 2/4 | — | 6,22 |
| 10/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/3 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 27/06/2017 | 17 | 1,5 triệu € |
| 22/10/2017 | 18 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 18 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 18 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 19 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 4,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 20 | 4,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 06/03/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 23/05/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực49