
Ben Wiles là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.
Tiểu sử Ben Wiles
Ben Wiles là tiền vệ người England, sinh ngày 17/04/1999, đang thi đấu cho Milton Keynes Dons ở tuổi 27. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Ben Wiles có 11 trận ra sân với 655 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, còn mức cao nhất đạt 2,2 triệu € trong năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
684Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
684Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 474 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 70% | 44% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 133 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 86% | 64% | 0 | 0 | 7,37 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 50% | 0 | 0 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/122 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/43 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/50 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 2/3 | — | 6,77 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/4 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/33 | 0 | 3/8 | — | 5,78 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | T 7-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/21 | 0 | 3/3 | — | 6,75 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Crawley Town | T 4-1 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/29 | 0 | 6/11 | — | 7,99 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 3-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 0/2 | — | 6,64 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 5,76 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/13 | 2 | 3/6 | — | 6,01 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 3/6 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/10/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 09/03/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 29/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 2,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 2,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/11/2025 | 26 | 1,9 triệu € |
| 14/05/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực40