
Ben Vahaba là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Afula.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/11/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/03/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/04/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/11/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/07/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/05/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 12/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 28/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Maccabi Petah Tikva FC | Hapoel Afula | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ironi Tiberias | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Hapoel Haifa | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hapoel Raanana | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2016 | Beitar Tubruk | Hapoel Raanana | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 29/06/2016 | Hapoel Raanana | Beitar Tubruk | Cho mượn | — |
| 26/08/2014 | Beitar Tubruk | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Bnei Yehuda | Beitar Tubruk | Cho mượn | — |
| 07/07/2013 | Beitar Tubruk | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Hapoel Beer Sheva | Beitar Tubruk | Cho mượn | — |
| 12/01/2013 | Beitar Tubruk | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2013 | Hapoel Kiryat Shmona | Beitar Tubruk | Cho mượn | — |
| 29/01/2012 | Beitar Nes Tubruk U19 | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh71
- Thể lực54