Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ben Thompson

BromleyTiền vệENG
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ben Thompson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bromley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
391Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—532240001065%52%006,35
Cúp EFL2026-2027—221670001080%66%006,36
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/47 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/36 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/45 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ben Thompson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Cúp EFL@ Crawley TownB 0-4770010111/1526/11—6,13
23/09/2026Cúp EFLvs Brentford U21B 0-1900000225/3024/4—6,58
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownT 2-144000002/501/5—6,30
12/09/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolH 2-216000003/412/2—6,07
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientB 0-5520000010/1637/10—5,99
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayB 2-7dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedH 1-145000005/602/8—6,81
15/08/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyT 1-0670010011/1637/11—6,56
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs ReadingH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng Tư Anhvs WalsallT 3-1901052120/2808/12—8,02

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20152075 nghìn €
29/05/201620150 nghìn €
20/04/201721200 nghìn €
26/02/201822200 nghìn €
27/06/201923500 nghìn €
16/10/201924750 nghìn €
26/02/2020241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
14/10/202025800 nghìn €
09/03/202125800 nghìn €
29/06/202125800 nghìn €
23/11/202126500 nghìn €
28/07/202226400 nghìn €
04/04/202327400 nghìn €
08/06/202327400 nghìn €
26/12/202328300 nghìn €
27/06/202428275 nghìn €
29/12/202429250 nghìn €
29/06/202529275 nghìn €
25/11/202530250 nghìn €
14/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com