
Ben Thompson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bromley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
391Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 224 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 52% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 66% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/47 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/36 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/45 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Crawley Town | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 2 | 6/11 | — | 6,13 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 2 | 4/4 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | T 2-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | 6,07 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-5 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 3 | 7/10 | — | 5,99 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 2-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/8 | — | 6,81 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 3 | 7/11 | — | 6,56 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Reading | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 20/28 | 0 | 8/12 | — | 8,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/04/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/02/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/10/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/02/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/03/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/11/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực39