
Ben Summers là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ayr United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.240Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
620Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 802 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,35 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 438 | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | — | — | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 802 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,08 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,83 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.