
Ben Stanway là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Partick Thistle FC.
Tiểu sử Ben Stanway
Ben Stanway là tiền vệ người Scotland, 22 tuổi, hiện thi đấu cho Partick Thistle FC. Anh sinh ngày 20/09/2004 và cao 175 cm. Trong mùa 2026-2027, Ben Stanway ra sân 10 trận với 593 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,86. Tại Scottish Championship, cầu thủ này có 9 trận và 2 bàn, còn ở Cúp Liên đoàn Scotland có 1 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
657Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 626 | 2 | 0 | 0 | 22 | 10 | — | — | 0 | 0 | 6,88 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,39 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 3-0 | 85 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 9,19 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,66 |
| 16/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,79 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 6 | 4 | 0 | — | 0 | — | — | 6,89 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Hibernian F.C. | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |