
Ben Sheaf là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wrexham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 0% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/35 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/03/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/11/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/09/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/03/2023 | 25 | 3,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 3,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 3,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 27 | 7,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 7,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Coventry City | Wrexham | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 30/06/2021 | Arsenal U21 | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Coventry City | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 03/09/2020 | Arsenal U21 | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Doncaster Rovers | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 11/07/2019 | Arsenal U21 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Stevenage Borough | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Arsenal U21 | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | West Ham United U18 | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực45