
Ben Scholte là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo HHC Hardenberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
309Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 309 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,31 |
| Cúp KNVB | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 5,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs GVVV Veenendaal | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ VV Kloetinge | H 3-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Quick Boys | B 0-2 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Kozakken Boys | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ AFC Amsterdam | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs De Treffers | H 2-2 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Jong Sparta Rotterdam Youth | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Almere City Youth | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 08/04/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/08/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Free player | HHC Hardenberg | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2025 | Dordrecht | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Emmen | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Emmen U21 | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Emmen U19 | FC Emmen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Emmen U17 | FC Emmen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Emmendingen Youth | FC Emmen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Ter Apel '96 Youth | FC Emmendingen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực40