
Ben Purrington là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
946Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
946Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 766 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 53% | 56% | 3 | 0 | 5,46 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 90% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 70% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 766 phút · điểm TB 5,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/259 (53%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/77 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/88 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/11 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/22 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/20 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/45 | 4 | 6/11 | V | 6,11 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/30 | 1 | 7/15 | V | 4,99 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Wycombe Wanderers | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 3 | 10/11 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 3/6 | — | 5,85 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 1 | 2/2 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/32 | 2 | 8/12 | — | 5,78 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/17 | 2 | 4/10 | V | 5,41 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/35 | 1 | 5/7 | — | 6,58 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/02/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/10/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/02/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/09/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cambridge United | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Exeter City | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Ross County | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Charlton Athletic | Ross County | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Rotherham United | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Charlton Athletic | Rotherham United | Cho mượn | — |
| 09/01/2019 | Rotherham United | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2019 | AFC Wimbledon | Rotherham United | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Rotherham United | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Plymouth Argyle | Rotherham United | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2013 | Plymouth Argyle U18 | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy37
- Sức mạnh64
- Thể lực42