
Ben Osborn là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stockport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
833Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 804 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 45% | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 361/412 (87%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 29/83 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/53 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/11 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/46 | 1 | 2/3 | — | 6,88 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 1/3 | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-1 | 95 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/34 | 0 | 0/4 | — | 6,39 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 35/38 | 2 | 3/7 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 34/42 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 33/40 | 2 | 4/7 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 4-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/18 | 2 | 4/5 | — | 6,81 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | 3/3 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 45/50 | 0 | 1/6 | — | 6,73 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 47/51 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/02/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 23/09/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 19/04/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/02/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 26/05/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 11/05/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Derby County | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Stockport County | Derby County | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Derby County | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sheffield United | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Nottingham Forest | Sheffield United | Hết hạn mượn 3.9M € | 3,9 triệu € |
| 31/12/2013 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật58
- Tư duy54
- Sức mạnh55
- Thể lực45