Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ben Old

AS Saint-ÉtienneTiền đạoNZL
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Ben Old là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.

Tiểu sử Ben Old

Ben Old là tiền đạo của câu lạc bộ AS Saint-Étienne, mang quốc tịch New Zealand và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 67 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Ben Old có 14 trận ra sân với 803 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,42. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 1,8 triệu €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
803Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
803Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—633350000082%51%106,42
Cúp Kirin2026—221641001173%53%006,70
Chuỗi trận FIFA2026—221470001080%—106,45
World Cup2026—30910000072%50%006,36
CFA Team China International Tournament2026—11660000084%50%006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/162 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/11 (9%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/27 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/45 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/55 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/33 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/52 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ben Old · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 1-0720000019/3112/4V6,00
11/10/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 2-0800000049/5515/8—6,91
05/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnB 1-2801011011/1803/7—6,90
01/10/2026Cúp Kirin@ PanamaH 1-1840000022/2714/6—6,50
27/09/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 3-0660000144/5201/2—6,05
20/09/2026Ligue 2@ MetzH 2-2900000020/2414/6—6,53
13/09/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 1-2370000018/2001/2—6,24
06/09/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCT 3-132000009/1202/5—6,43
01/09/2026Ligue 2@ DijonT 3-2240000018/2000/2—6,41
27/06/2026World Cupvs BỉB 1-5450000010/1401/1—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,8 triệu €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/20191750 nghìn €
08/01/20201750 nghìn €
30/09/202119100 nghìn €
05/05/202219150 nghìn €
04/04/202320200 nghìn €
07/01/202421250 nghìn €
27/05/202421400 nghìn €
06/10/202422800 nghìn €
09/12/202422800 nghìn €
02/06/202522700 nghìn €
10/12/202523600 nghìn €
22/03/2026231,2 triệu €
25/05/2026231,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh52
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com