
Ben Morris là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Detroit City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
6Đá chính
563Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
563Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 16 | 6 | 563 | 1 | 0 | 1 | 17 | 4 | 73% | 30% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/104 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/43 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 1/6 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Miami FC | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 19/07/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | USL Cup | @ Fort Wayne FC | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/20 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực47