
Ben Malango
Tiền đạoCOD
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Ben Malango là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch COD.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | H 1-1 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 2/8 | V | 6,90 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-0 | 77 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 10/11 | 0 | 2/4 | — | 8,60 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 6/9 | — | 6,90 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Riyadh | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 2-4 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 2/6 | — | 5,70 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 21/26 | 1 | 5/7 | — | 7,80 |
| 28/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 9/10 | 0 | 1/5 | Đ | 5,09 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/20 | 1 | 5/11 | — | 6,60 |
| 14/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Diraiyah | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 10/17 | 3 | 10/16 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/09/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/04/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 24/11/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/05/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 01/05/2024 | 30 | 1,3 triệu € |
| 09/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 20/10/2025 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | Free Player | Al-Zulfi SFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Qatar Sports Club | Free Player | Trở lại | — |
| 03/09/2022 | Al-Sharjah | Qatar Sports Club | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 26/07/2021 | Raja Club Athletic | Al-Sharjah | Hết hạn mượn 3.3M € | 3,3 triệu € |
| 29/07/2019 | TP Mazembe Englebert | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | CS Don Bosco | TP Mazembe Englebert | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực48