
Ben krauhaus là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Falkirk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
716Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
716Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 603 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 83% | 48% | 2 | 0 | 6,58 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 113 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/171 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/81 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 37
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 4/6 | V | 6,23 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/18 | 2 | 5/10 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 32/35 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | T 2-1 | 57 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 3 | 4/8 | — | 7,60 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 6/11 | — | 6,08 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/25 | 5 | 10/20 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/24 | 2 | 3/10 | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 3/10 | V | 6,35 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Alloa Athletic | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,38 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ayr United | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/09/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Brentford B | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Bromley | Brentford B | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Brentford B | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Bromley | Brentford B | Cho mượn | — |
| 22/01/2024 | Brentford B | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Bromley | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2022 | Cray Wanderers | Bromley | Cho mượn | — |
| 18/08/2022 | Bromley | Cray Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bromley FC U18 | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Walton & Hersham FC | Bromley FC U18 | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Bromley FC U18 | Walton & Hersham FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh48
- Thể lực41