
Ben Knight là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cambridge United.
Tiểu sử Ben Knight
Tiền đạo Ben Knight, 24 tuổi, khoác áo Cambridge United và mang quốc tịch England. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 12 trận, 4 bàn thắng, 3 kiến tạo, 835 phút thi đấu và điểm trung bình 7,25. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.015Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
11/32Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 835 | 4 | 0 | 2 | 26 | 8 | 81% | 39% | 2 | 0 | 7,15 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 86% | 71% | 0 | 0 | 7,50 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 72% | 50% | 0 | 0 | 8,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 835 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/26
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/267 (81%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 18/57 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/78 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 34
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/22 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 22/26 | 0 | 1/7 | — | 7,52 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 11/20 | 5 | 7/15 | V | 7,25 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 1-0 | 84 | 0 | 1 | 5 | 1 | 3 | 31/36 | 1 | 4/9 | — | 7,70 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Northampton Town | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 2 | 5/8 | — | 6,55 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 34/36 | 1 | 3/10 | — | 7,20 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Gillingham | T 4-1 | 62 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 20/23 | 2 | 5/6 | — | 8,45 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 18/24 | 1 | 3/6 | V | 8,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 3/7 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/6 | — | 6,42 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | T 2-1 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 7,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực48