
Ben Huning là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.
Tiểu sử Ben Huning
Ben Huning là hậu vệ của Rot-Weiss Essen, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 11/11/2004 và hiện 21 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 10 trận, 900 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 5,32. Ở Hạng 3 Đức, cầu thủ có 9 trận và 1 bàn, còn tại Cúp Quốc gia Đức là 1 trận. Cầu thủ thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 450 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 86% | 55% | 3 | 0 | 5,09 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 25% | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 447/515 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/67 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/60 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 39/44 | 4 | 7/8 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/72 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 66/75 | 2 | 4/8 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/47 | 1 | 5/9 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 61/66 | 3 | 3/7 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 4 | 5/7 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/54 | 0 | 3/8 | — | 6,84 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC St. Pauli | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 1/4 | — | 7,30 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/71 | 0 | 2/5 | V | 7,03 |
| 09/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/56 | 0 | 3/6 | V | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/10/2026 | 21 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.