
Ben House là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Lincoln City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
801Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
400Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 705 | 1 | 0 | 1 | 12 | 3 | 73% | 49% | 3 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 96 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 66% | 75% | 1 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/101 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/121 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 41
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/18 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-6 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 3 | 5/10 | — | 6,01 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 11/21 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/4 | V | 5,85 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 4 | 6/12 | V | 7,64 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 3/13 | — | 6,29 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/8 | 2 | 4/9 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 1-0 | 85 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/11 | 5 | 9/15 | V | 7,88 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/11 | 3 | 10/19 | — | 6,12 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 5 | 12/18 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh51
- Thể lực48