
Ben Hamed Touré là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Barnsley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 40% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 77% | 37% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 25% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Leeds United U21 | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,48 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Peterborough United | H 3-3 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 3/8 | — | 6,84 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 2/5 | — | 6,69 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 6/10 | — | 6,37 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 2/8 | — | 6,65 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 5-1 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4/7 | 0 | 1/9 | — | 7,01 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 5-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 1 | 5/8 | — | 7,09 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 4/7 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 22 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | FC Annecy | Barnsley | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 10/09/2025 | Free Player | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Ajaccio | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | AC Ajaccio II | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC LYS Sassandra | AC Ajaccio II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh33
- Thể lực43