
Ben Halloran
Tiền đạoAUS
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Ben Halloran là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch AUS.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | A-League | @ Perth Glory | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 10/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 02/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/01/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/01/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/01/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/02/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/07/2016 | 24 | 550 nghìn € |
| 22/01/2017 | 24 | 550 nghìn € |
| 26/06/2017 | 25 | 550 nghìn € |
| 01/03/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/09/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/03/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/09/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/01/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/01/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Brisbane Roar | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Adelaide United | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | FC Seoul | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Adelaide United | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | V-Varen Nagasaki | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | 1. FC Heidenheim 1846 | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fortuna Dusseldorf | 1. FC Heidenheim 1846 | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2013 | Brisbane Roar | Fortuna Dusseldorf | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2012 | Gold Coast United | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2011 | Gold Coast United U21 | Gold Coast United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Queensland Academy of Sports | Gold Coast United U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực36