Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ben Hall

Linfield FCHậu vệNIR
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Ben Hall là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Linfield FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—12121.08010000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ben Hall · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Nomme JK KaljuH 2-29000000—0——6,10
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Nomme JK KaljuB 0-19000000—0——6,60
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs ShelbourneB 0-29000000—0—V5,35
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ ShelbourneB 1-39000000—0——6,10
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Víkingur GøtaT 2-09000000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Víkingur GøtaB 1-29000000—0——5,10
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FK Zalgiris VilniusT 2-09000000—0——6,90
17/07/2025Cúp C1 châu Âuvs ShelbourneH 1-16400000—0—Đ5,60
10/07/2025Cúp C1 châu Âu@ ShelbourneB 0-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: —2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/201922100 nghìn €
04/02/20202350 nghìn €
20/07/20202350 nghìn €
28/09/202124—
20/06/20222550 nghìn €
10/12/20222550 nghìn €
22/05/20232625 nghìn €
26/12/202326250 nghìn €
22/05/202427225 nghìn €
12/12/20242750 nghìn €
19/05/20252875 nghìn €
28/12/202528150 nghìn €
10/05/202629225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com