
Ben Godfrey là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rangers F.C..
Tiểu sử Ben Godfrey
Ben Godfrey là hậu vệ thi đấu cho Rangers F.C., mang quốc tịch England, sinh ngày 15/01/1998 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Godfrey có 6 trận ra sân với 99 phút thi đấu, gồm 5 trận tại Ngoại hạng Scotland và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 25,0 triệu € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Atalanta sang Rangers F.C. vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 71% | 0 | 0 | 4,03 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 4,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/30 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 13/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Jablonec | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 4/6 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/09/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2019 | 21 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 21 | 6,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 21 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 21 | 13,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 11,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 22 | 16,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 22 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 23 | 25,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 23 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 23 | 25,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 24 | 22,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 20,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 24 | 18,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 25 | 15,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 13,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 5,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 28 | 5,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Rangers F.C. | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/06/2026 | Atalanta | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Brondby IF | Atalanta | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Atalanta | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Sheffield United | Atalanta | Cho mượn | — |
| 21/08/2025 | Atalanta | Sheffield United | Chuyển nhượng 0.11M € | 110 nghìn € |
| 29/06/2025 | Ipswich Town | Atalanta | Cho mượn | — |
| 04/01/2025 | Atalanta | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Everton | Atalanta | Hết hạn mượn 12.5M € | 12,5 triệu € |
| 04/10/2020 | Norwich City | Everton | Hết hạn mượn 27.5M € | 27,5 triệu € |
| 30/05/2018 | Shrewsbury Town | Norwich City | Cho mượn | — |
| 23/08/2017 | Norwich City | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2016 | York City | Norwich City | Hết hạn mượn 2.95M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | York City U19 | York City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật33
- Tư duy36
- Sức mạnh71
- Thể lực52